播音結束 bá âm kết thúc Hán Việt: bá âm kết thúc Tổng quan Cấu tạo: 播 (bá) + 音 (âm) + 結 (kết) + 束 (thúc)Hán Việtbá âm kết thúcCấu tạo播 + 音 + 結 + 束 · bá + âm + kết + thúc nghĩa thành phần: bá + âm + kết + thúc Nghĩa EngCihui sign off