撮合/和 Tổng quan Cấu tạo: 撮 (toát) + 合 (hợp) + / + 和 (hòa)Cấu tạo撮 + 合 + / + 和 Nghĩa ViệtBiên soạn 撮合/和 uōhe v. 1. make a match 2. reconcileEngCihui 撮合/和 uōhe v. 1. make a match 2. reconcile Từ liên quan Gần nghĩa撮合山