撮科打哄 toát khoa đả hống Hán Việt: toát khoa đả hống Tổng quan Cấu tạo: 撮 (toát) + 科 (khoa) + 打 (đả) + 哄 (hống)Hán Việttoát khoa đả hốngCấu tạo撮 + 科 + 打 + 哄 · toát + khoa + đả + hống nghĩa thành phần: toát + khoa + đả + hống