撰三藏及杂藏经

soạn tam tàng cập tạp tàng kinh

Hán Việt: soạn tam tàng cập tạp tàng kinh

Tổng quan

tuyển tam tạng cập tạp tạng kinh (經名)撰集三藏及雜藏傳之略名。☸

Cấu tạo: (soạn) + (tam) + (tàng) + (cập) + (tạp) + (tàng) + (kinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tuyển tam tạng cập tạp tạng kinh (經名)撰集三藏及雜藏傳之略名。☸