撰杖捧履 soạn trượng phủng lí Hán Việt: soạn trượng phủng lí Tổng quan Cấu tạo: 撰 (soạn) + 杖 (trượng) + 捧 (phủng) + 履 (lí)Hán Việtsoạn trượng phủng líCấu tạo撰 + 杖 + 捧 + 履 · soạn + trượng + phủng + lí nghĩa thành phần: soạn + trượng + phủng + lí