撲作教刑

pū zuò jiào xíng phác tác giáo hình

Hán Việt: phác tác giáo hình · Pinyin: pū zuò jiào xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (phác) + (tác) + (giáo) + (hình)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 撲作教刑 ūzuòjiàoxíng f.e. use the rod to teach and punish||►Q Q <loan> v.p. 1. cute 2. <TW/slang> pleasing non-mushy texture (of food)