撲熱息痛

pū rè xī tòng phác nhiệt tức thống

Hán Việt: phác nhiệt tức thống · Pinyin: pū rè xī tòng

Tổng quan

paracetamol (từ mượn)

Cấu tạo: (phác) + (nhiệt) + (tức) + (thống)

Nghĩa

Việt

  • Cihui paracetamol (từ mượn)

Eng

  • CC-CEDICT paracetamol (loanword)
  • Cihui paracetamol (loanword)