撲翼飛機

phác dực phi ki

Hán Việt: phác dực phi ki

Tổng quan

Cấu tạo: (phác) + (dực) + (phi) + (ki)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 撲翼飛機 ūyì fēijī n. flapping-wing aircraft; ornithopter M:¹jià