攛哄鳥亂

cuān hòng niǎo luàn thoán hống điểu loạn

Hán Việt: thoán hống điểu loạn · Pinyin: cuān hòng niǎo luàn

Tổng quan

Cấu tạo: (thoán) + (hống) + (điểu) + (loạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 撺哄:怂恿,起哄。形容人多起哄,七嘴八舌,像鸟聚集在一起一般噪乱。