攛趕子活

thoán cản tử hoạt

Hán Việt: thoán cản tử hoạt

Tổng quan

Cấu tạo: (thoán) + (cản) + (tử) + (hoạt)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 攛趕子活 uāngǎnzi huó n. a hasty job