撻伐

tà fá thát phạt

Hán Việt: thát phạt · Pinyin: tà fá

Tổng quan

thảo phạt: đánh dẹp

Cấu tạo: (thát) + (phạt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thảo phạt: đánh dẹp
  • Cihui thảo phạt; đánh dẹp。討伐。 大張撻伐 dấy binh đánh dẹp

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 征討。語本《詩經.商頌.殷武》:「撻彼殷武,奮伐荊楚。」

Eng

  • Cihui 撻伐 tàfá v. dispatch a punitive expedition

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

讨伐

Từ trái nghĩa

姑息 · 招抚