撼山拔樹 hàn shān bá shù · hám san bạt thụ Hán Việt: hám san bạt thụ · Pinyin: hàn shān bá shù Tổng quan Cấu tạo: 撼 (hám) + 山 (san) + 拔 (bạt) + 樹 (thụ)Pinyinhàn shān bá shùHán Việthám san bạt thụCấu tạo撼 + 山 + 拔 + 樹 · hám + san + bạt + thụ nghĩa thành phần: hám + san + bạt + thụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 摇动山岳,拔起树木。形容威势之大。