撼搖山嶽 hám diêu san nhạc Hán Việt: hám diêu san nhạc Tổng quan Cấu tạo: 撼 (hám) + 搖 (diêu) + 山 (san) + 嶽 (nhạc)Hán Việthám diêu san nhạcCấu tạo撼 + 搖 + 山 + 嶽 · hám + diêu + san + nhạc nghĩa thành phần: hám + diêu + san + nhạc Nghĩa EngCihui 撼搖山岳 ànyáoshānyuè id. shake the mountains and hills