撾耳揉腮

zhuā ěr róu sāi qua nhĩ nhu tai

Hán Việt: qua nhĩ nhu tai · Pinyin: zhuā ěr róu sāi

Tổng quan

Cấu tạo: (qua) + (nhĩ) + (nhu) + (tai)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容驚恐、快樂、驚喜等。《孤本元明雜劇.女姑姑.第二折》:「撾耳揉腮,羞答答的半晌怎把頭抬。」也作「撾耳撓腮」。