擀麪棍兒 Tổng quan Cấu tạo: 擀 + 麪 (mian3) + 棍 (côn) + 兒 (nhi)Cấu tạo擀 + 麪 + 棍 + 兒 Nghĩa EngCihui 擀麵棍兒 ǎnmiàngùnr n. rolling pin M:ge/²gēn/¹tiáo