擁兵玩寇

yōng bīng wán kòu ủng binh ngoạn khấu

Hán Việt: ủng binh ngoạn khấu · Pinyin: yōng bīng wán kòu

Tổng quan

Cấu tạo: (ủng) + (binh) + (ngoạn) + (khấu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 掌有軍隊卻不能將敵人消滅。《清史稿.卷三一四.策楞等傳》論曰:「策楞輩擁兵玩寇,其病正坐此。」