擁兵自固 yōng bīng zì gù · ủng binh tự cố Hán Việt: ủng binh tự cố · Pinyin: yōng bīng zì gù Tổng quan Cấu tạo: 擁 (ủng) + 兵 (binh) + 自 (tự) + 固 (cố)Pinyinyōng bīng zì gùHán Việtủng binh tự cốCấu tạo擁 + 兵 + 自 + 固 · ủng + binh + tự + cố nghĩa thành phần: ủng + binh + tự + cố Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 掌握軍隊以鞏固自己的勢力。《北齊書.卷二.神武帝紀下》:「又聞神武疾,遂擁兵自固。」