擁彗掃門 yōng huì sǎo mén · ủng tuệ tảo môn Hán Việt: ủng tuệ tảo môn · Pinyin: yōng huì sǎo mén Tổng quan Cấu tạo: 擁 (ủng) + 彗 (tuệ) + 掃 (tảo) + 門 (môn)Pinyinyōng huì sǎo ménHán Việtủng tuệ tảo mônCấu tạo擁 + 彗 + 掃 + 門 · ủng + tuệ + tảo + môn nghĩa thành phần: ủng + tuệ + tảo + môn