擁擠不堪

yōng jǐ bù kān ủng tễ bất kham

Hán Việt: ủng tễ bất kham · Pinyin: yōng jǐ bù kān

Tổng quan

quá đông | chen chúc không chịu nổi

Cấu tạo: (ủng) + (tễ) + (bất) + (kham)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quá đông | chen chúc không chịu nổi

Eng

  • CC-CEDICT overcrowded|jam-packed
  • Cihui overcrowded; jam-packed