擁擠的批 ủng tễ đích phê Hán Việt: ủng tễ đích phê Tổng quan Cấu tạo: 擁 (ủng) + 擠 (tễ) + 的 (đích) + 批 (phê)Hán Việtủng tễ đích phêCấu tạo擁 + 擠 + 的 + 批 · ủng + tễ + đích + phê nghĩa thành phần: ủng + tễ + đích + phê Nghĩa EngCihui wave of