擁經問疾

yōng jīng wèn jí ủng kinh vấn tật

Hán Việt: ủng kinh vấn tật · Pinyin: yōng jīng wèn jí

Tổng quan

Cấu tạo: (ủng) + (kinh) + (vấn) + (tật)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 擁經問疾 ōngjīngwènjí f.e. treat a former teacher with respect