擁軍優抗 yōng jūn yōu kàng · ủng quân ưu kháng Hán Việt: ủng quân ưu kháng · Pinyin: yōng jūn yōu kàng Tổng quan Cấu tạo: 擁 (ủng) + 軍 (quân) + 優 (ưu) + 抗 (kháng)Pinyinyōng jūn yōu kàngHán Việtủng quân ưu khángCấu tạo擁 + 軍 + 優 + 抗 · ủng + quân + ưu + kháng nghĩa thành phần: ủng + quân + ưu + kháng