擂天倒地

léi tiān dǎo dì lôi thiên đảo địa

Hán Việt: lôi thiên đảo địa · Pinyin: léi tiān dǎo dì

Tổng quan

Cấu tạo: (lôi) + (thiên) + (đảo) + (địa)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 呼天搶地。形容大聲哭喊,非常悲痛。《二刻拍案驚奇》卷一五:「江老夫妻女兒三口殺豬也似的叫喊,擂天倒地價哭。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 呼天抢地,形容哭喊。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言呼天抢地。形容哭喊。