擂鼓篩鑼
lôi cổ si la
Hán Việt: lôi cổ si la · Pinyin: léi gǔ shāi luó
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 擂鼓:急击鼓。筛锣:敲锣。敲锣打鼓。形容大声吵闹。也比喻竭力把事情夸大。
- Tân Hoa Tự Điển 擂鼓急击鼓。筛锣敲锣。敲锣打鼓。形容大声吵闹。也比喻竭力把事情夸大。
Eng
- Cihui 擂鼓篩鑼 èigǔshāiluó f.e. make a fuss about trifles