擂鼓進兵

lôi cổ tiến binh

Hán Việt: lôi cổ tiến binh

Tổng quan

Cấu tạo: (lôi) + (cổ) + (tiến) + (binh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 擂鼓進兵 èigǔjìnbīng f.e. The rolling drums gave the signal to advance.