擂鼓鳴鑼

léi gǔ míng luó lôi cổ minh la

Hán Việt: lôi cổ minh la · Pinyin: léi gǔ míng luó

Tổng quan

Cấu tạo: (lôi) + (cổ) + (minh) + (la)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容作战布阵的声势。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容作战布阵的声势。