擄掠姦淫 lǔ lüè jiān yín · lỗ lược gian dâm Hán Việt: lỗ lược gian dâm · Pinyin: lǔ lüè jiān yín Tổng quan Cấu tạo: 擄 (lỗ) + 掠 (lược) + 姦 (gian) + 淫 (dâm)Pinyinlǔ lüè jiān yínHán Việtlỗ lược gian dâmCấu tạo擄 + 掠 + 姦 + 淫 · lỗ + lược + gian + dâm nghĩa thành phần: lỗ + lược + gian + dâm