擅作主張

thiện tác chủ trương

Hán Việt: thiện tác chủ trương

Tổng quan

Cấu tạo: (thiện) + (tác) + (chủ) + (trương)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 擅作主張 hànzuòzhǔzhāng f.e. make decisions without authorization/consultation