擅壑專丘

shàn hè zhuān qiū thiện hác chuyên khâu

Hán Việt: thiện hác chuyên khâu · Pinyin: shàn hè zhuān qiū

Tổng quan

Cấu tạo: (thiện) + (hác) + (chuyên) + (khâu)