擅用私刑 thiện dụng tư hình Hán Việt: thiện dụng tư hình Tổng quan Cấu tạo: 擅 (thiện) + 用 (dụng) + 私 (tư) + 刑 (hình)Hán Việtthiện dụng tư hìnhCấu tạo擅 + 用 + 私 + 刑 · thiện + dụng + tư + hình nghĩa thành phần: thiện + dụng + tư + hình Nghĩa EngCihui 擅用私刑 hànyòng sīxíng v.o. take the law into one's own hands