擅用職權 thiện dụng chức quyền Hán Việt: thiện dụng chức quyền Tổng quan Cấu tạo: 擅 (thiện) + 用 (dụng) + 職 (chức) + 權 (quyền)Hán Việtthiện dụng chức quyềnCấu tạo擅 + 用 + 職 + 權 · thiện + dụng + chức + quyền nghĩa thành phần: thiện + dụng + chức + quyền Nghĩa EngCihui 擅用職權 hànyòng zhíquán v.o. act on one's own authority