擅自爲謀 shàn zì wéi móu · thiện tự vi mưu Hán Việt: thiện tự vi mưu · Pinyin: shàn zì wéi móu Tổng quan Cấu tạo: 擅 (thiện) + 自 (tự) + 爲 (vi) + 謀 (mưu)Pinyinshàn zì wéi móuHán Việtthiện tự vi mưuCấu tạo擅 + 自 + 爲 + 謀 · thiện + tự + vi + mưu nghĩa thành phần: thiện + tự + vi + mưu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 擅自:自作主张;谋:打算。超越权限而自作主张地进行谋划。