擅自使用 thiện tự sử dụng Hán Việt: thiện tự sử dụng Tổng quan Cấu tạo: 擅 (thiện) + 自 (tự) + 使 (sử) + 用 (dụng)Hán Việtthiện tự sử dụngCấu tạo擅 + 自 + 使 + 用 · thiện + tự + sử + dụng nghĩa thành phần: thiện + tự + sử + dụng Nghĩa EngCihui make free with