擅自入場 thiện tự nhập tràng Hán Việt: thiện tự nhập tràng Tổng quan Cấu tạo: 擅 (thiện) + 自 (tự) + 入 (nhập) + 場 (tràng)Hán Việtthiện tự nhập tràngCấu tạo擅 + 自 + 入 + 場 · thiện + tự + nhập + tràng nghĩa thành phần: thiện + tự + nhập + tràng Nghĩa EngCihui crash the gate