擅自處理

thiện tự xử lí

Hán Việt: thiện tự xử lí

Tổng quan

Cấu tạo: (thiện) + (tự) + (xử) + (lí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 擅自處理 hànzìchǔlǐ f.e. presumptuously act on one's own