擅自提價 thiện tự đề giá Hán Việt: thiện tự đề giá Tổng quan Cấu tạo: 擅 (thiện) + 自 (tự) + 提 (đề) + 價 (giá)Hán Việtthiện tự đề giáCấu tạo擅 + 自 + 提 + 價 · thiện + tự + đề + giá nghĩa thành phần: thiện + tự + đề + giá Nghĩa EngCihui 擅自提價 hànzì tíjià v.p. increase prices arbitrarily