擅自進入 thiện tự tiến nhập Hán Việt: thiện tự tiến nhập Tổng quan chuồn vào cửa, không mời mà đến Cấu tạo: 擅 (thiện) + 自 (tự) + 進 (tiến) + 入 (nhập)Hán Việtthiện tự tiến nhậpCấu tạo擅 + 自 + 進 + 入 · thiện + tự + tiến + nhập nghĩa thành phần: thiện + tự + tiến + nhập Nghĩa ViệtCihui chuồn vào cửa, không mời mà đến