擅行不顧

shàn xíng bù gù thiện hành bất cố

Hán Việt: thiện hành bất cố · Pinyin: shàn xíng bù gù

Tổng quan

Cấu tạo: (thiện) + (hành) + (bất) + (cố)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容独断专行,不顾一切。