择从其善

zé cóng qí shàn trạch tòng kì thiện

Hán Việt: trạch tòng kì thiện · Pinyin: zé cóng qí shàn

Tổng quan

Cấu tạo: (trạch) + (tòng) + (kì) + (thiện)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「擇善而從」。見「擇善而從」條。