择轻避重 zé qīng bì zhòng · trạch khinh tị trọng Hán Việt: trạch khinh tị trọng · Pinyin: zé qīng bì zhòng Tổng quan Cấu tạo: 择 (trạch) + 轻 (khinh) + 避 (tị) + 重 (trọng)Pinyinzé qīng bì zhòngHán Việttrạch khinh tị trọngCấu tạo择 + 轻 + 避 + 重 · trạch + khinh + tị + trọng nghĩa thành phần: trạch + khinh + tị + trọng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 即「避重就輕」。見「避重就輕」條。