擊倒對手 jí dǎo duì shǒu · kích đảo đối thủ Hán Việt: kích đảo đối thủ · Pinyin: jí dǎo duì shǒu Tổng quan Cấu tạo: 擊 (kích) + 倒 (đảo) + 對 (đối) + 手 (thủ)Pinyinjí dǎo duì shǒuHán Việtkích đảo đối thủCấu tạo擊 + 倒 + 對 + 手 · kích + đảo + đối + thủ nghĩa thành phần: kích + đảo + đối + thủ