擊掌奏拍 kích chưởng tấu phách Hán Việt: kích chưởng tấu phách Tổng quan Cấu tạo: 擊 (kích) + 掌 (chưởng) + 奏 (tấu) + 拍 (phách)Hán Việtkích chưởng tấu pháchCấu tạo擊 + 掌 + 奏 + 拍 · kích + chưởng + tấu + phách nghĩa thành phần: kích + chưởng + tấu + phách Nghĩa EngCihui 擊掌奏拍 īzhǎngzòupāi f.e. clap one's hands to give the tempo