擊石彈絲 jī rǎng gǔ fù·kích thạch đạn ti Hán Việt: kích thạch đạn ti · Pinyin: jī rǎng gǔ fù Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 击壤:古代的一种投掷游戏; 鼓腹:鼓起肚子,意即饱食。形容天下太平,百姓安居乐业。 Cấu tạo: 擊 (kích) + 石 (thạch) + 彈 (đạn) + 絲 (ti)Pinyinjī rǎng gǔ fùHán Việtkích thạch đạn tiCấu tạo擊 + 石 + 彈 + 絲 · kích + thạch + đạn + ti nghĩa thành phần: kích + thạch + đạn + ti Từ liên quan Gần nghĩa擊石火 · 弹丝品竹 · 击石拊石 · 擊石拊石 · 击石波 · 弹丝托 · 擊石波