擊節稱歎 jī jié chēng tàn · kích tiết xưng thán Hán Việt: kích tiết xưng thán · Pinyin: jī jié chēng tàn Tổng quan Cấu tạo: 擊 (kích) + 節 (tiết) + 稱 (xưng) + 歎 (thán)Pinyinjī jié chēng tànHán Việtkích tiết xưng thánCấu tạo擊 + 節 + 稱 + 歎 · kích + tiết + xưng + thán nghĩa thành phần: kích + tiết + xưng + thán