擊築悲歌 jī zhù bēi gē · kích trúc bi ca Hán Việt: kích trúc bi ca · Pinyin: jī zhù bēi gē Tổng quan Cấu tạo: 擊 (kích) + 築 (trúc) + 悲 (bi) + 歌 (ca)Pinyinjī zhù bēi gēHán Việtkích trúc bi caCấu tạo擊 + 築 + 悲 + 歌 · kích + trúc + bi + ca nghĩa thành phần: kích + trúc + bi + ca