擊缺唾壺 jī quē tuò hú · kích khuyết thóa hồ Hán Việt: kích khuyết thóa hồ · Pinyin: jī quē tuò hú Tổng quan Cấu tạo: 擊 (kích) + 缺 (khuyết) + 唾 (thóa) + 壺 (hồ)Pinyinjī quē tuò húHán Việtkích khuyết thóa hồCấu tạo擊 + 缺 + 唾 + 壺 · kích + khuyết + thóa + hồ nghĩa thành phần: kích + khuyết + thóa + hồ