擊落地球 jī luò dì qiú · kích lạc địa cầu Hán Việt: kích lạc địa cầu · Pinyin: jī luò dì qiú Tổng quan Cấu tạo: 擊 (kích) + 落 (lạc) + 地 (địa) + 球 (cầu)Pinyinjī luò dì qiúHán Việtkích lạc địa cầuCấu tạo擊 + 落 + 地 + 球 · kích + lạc + địa + cầu nghĩa thành phần: kích + lạc + địa + cầu