击钟鼎食
kích chung đỉnh thực
Hán Việt: kích chung đỉnh thực · Pinyin: jí zhōng dǐng shí
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 「鍾」通「鐘」。「擊鍾鼎食」猶「鐘鳴鼎食」。見「鐘鳴鼎食」條。01.漢.張衡〈西京賦〉:「擊鍾鼎食,連騎相過。」<a name="列鼎撞鍾"> </a>
Hán Việt: kích chung đỉnh thực · Pinyin: jí zhōng dǐng shí