擊電奔星 jī diàn bēn xīng · kích điện bôn tinh Hán Việt: kích điện bôn tinh · Pinyin: jī diàn bēn xīng Tổng quan Cấu tạo: 擊 (kích) + 電 (điện) + 奔 (bôn) + 星 (tinh)Pinyinjī diàn bēn xīngHán Việtkích điện bôn tinhCấu tạo擊 + 電 + 奔 + 星 · kích + điện + bôn + tinh nghĩa thành phần: kích + điện + bôn + tinh