擊鞭錘鐙 jī biān chuí dèng · kích tiên chuy đăng Hán Việt: kích tiên chuy đăng · Pinyin: jī biān chuí dèng Tổng quan Cấu tạo: 擊 (kích) + 鞭 (tiên) + 錘 (chuy) + 鐙 (đăng)Pinyinjī biān chuí dèngHán Việtkích tiên chuy đăngCấu tạo擊 + 鞭 + 錘 + 鐙 · kích + tiên + chuy + đăng nghĩa thành phần: kích + tiên + chuy + đăng